Tới nội dung chính

解开

解开
jiěkāi
giải khai

mở ra; tháo ra; gỡ ra

HSK 3 (3.0)3 nghĩa#3551
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mở ra; tháo ra; gỡ ra

    中把打结或系住的东西打散或拆开bǎ dǎjiē huò xìzhù de dōngxi dǎsǎn huò chāikāi

    • 。

      Làm ơn giúp tôi gỡ cái nút này.

  2. 貳动động từ

    tháo; gỡ; giải

    中把打结或系紧的东西打开bǎ dǎjiē huò jìjǐn de dōngxi dǎkāi

    • 。

      Làm ơn giúp tôi cởi dây thừng.

  3. 參动động từ

    mở ra; tháo ra; giải ra (nút thắt, bí ẩn)

    中打开或说明清楚dǎkāi huò shuōmíng qīngchu

    • 。

      Câu đố này rất khó giải.

解
jiě
giải
BỘ THỦ⾓
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu