系上

系上
shang
hệ thượng

buộc vào; cột vào

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    buộc vào; cột vào

    • Xin hãy buộc dây giày vào.

  2. động từ

    cài lại; gài vào; khóa lại

    • Xin hãy thắt dây an toàn.

  3. động từ

    cố định; gắn chặt; bất biến

    • Xin hãy thắt dây an toàn của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.