绳子

绳子
shéngzi
thừng tử

chuyến bay dân dụng; máy bay dân hàng

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3348Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyến bay dân dụng; máy bay dân hàng

    用纤维或其他材料拧成的长条形物体。yòng xiānwéi huò qítā cáiliào níng chéng de chángtiao xíng wùtǐ。

    • Sợi dây này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.