- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
chuyến bay dân dụng; máy bay dân hàng
chuyến bay dân dụng; máy bay dân hàng
中用纤维或其他材料拧成的长条形物体。yòng xiānwéi huò qítā cáiliào níng chéng de chángtiao xíng wùtǐ。
Sợi dây này rất dài.
chuyến bay dân dụng; máy bay dân hàng
chuyến bay dân dụng; máy bay dân hàng
中用纤维或其他材料拧成的长条形物体。yòng xiānwéi huò qítā cáiliào níng chéng de chángtiao xíng wùtǐ。
Sợi dây này rất dài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.