- 糹mịch(sợi tơ, dây)BỘ
- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
vải đắp (băng gạc y tế)
vải đắp (băng gạc y tế)
Bạn có cần băng không?
băng cuộn; dải buộc
Anh ấy dùng băng gạc để băng bó vết thương.
Dùng dây tơ để trói buộc, âm đọc gần giống 'bang' (邦).
vải đắp (băng gạc y tế)
vải đắp (băng gạc y tế)
Bạn có cần băng không?
băng cuộn; dải buộc
Anh ấy dùng băng gạc để băng bó vết thương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.