Tới nội dung chính

觡

觡
gé
cách
⾓bộ giác · 13 nét

sừng (xương sừng)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sừng (xương sừng)

  2. 貳名danh từ

    sừng hươu; gạc

觡
gé
cách
BỘ THỦ⾓
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu