- 扌thủ(tay)BỘ
- 口khẩu(miệng, cái khóa)HÌNH THANH
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
cài lại; gài vào; khóa lại
cài lại; gài vào; khóa lại
Xin hãy thắt dây an toàn.
cố định; gắn chặt; bất biến
Xin hãy cài cúc áo vào.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
cài lại; gài vào; khóa lại
cài lại; gài vào; khóa lại
Xin hãy thắt dây an toàn.
cố định; gắn chặt; bất biến
Xin hãy cài cúc áo vào.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.