表达
表达
biểu đạt
biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2821
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt
中用语言、文字或动作把意思表现出来yòng yǔyán、wénzì huò dòngzuò bǎ yìsi biǎoxiàn chūlái
- 。
Tôi không biết phải diễn đạt thế nào.
Đang tải…
表达
Phồn thể表達
biểu đạt
biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2821
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt
中用语言、文字或动作把意思表现出来yòng yǔyán、wénzì huò dòngzuò bǎ yìsi biǎoxiàn chūlái
- 。
Tôi không biết phải diễn đạt thế nào.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 被bèichăn; mền (văn)
- 里lǐtrong; bên trong
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 装zhuāngtrang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 袋dàitúi; bao; đãy
- 裹guǒbọc; quấn; gói
- 补bǔvá; sửa chữa (mái nhà)
- 裔yìhậu duệ; con cháu (từ ghép)
- 制zhìchế độ; hệ thống; quy định
- 衣yītrang phục; cách ăn mặc
- 裴péidài và rộng (nói về trang phục)