表达

表达
biǎo
biểu đạt

biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2821
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt

    用语言、文字或动作把意思表现出来yòng yǔyán、wénzì huò dòngzuò bǎ yìsi biǎoxiàn chūlái

    • Tôi không biết phải diễn đạt thế nào.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.