Tới nội dung chính

表达

表达
biǎodá
biểu đạt

biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2821
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt

    中用语言、文字或动作把意思表现出来yòng yǔyán、wénzì huò dòngzuò bǎ yìsi biǎoxiàn chūlái

    • 。

      Tôi không biết phải diễn đạt thế nào.

表
biǎo
biểu
BỘ THỦ⾐
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu