Tới nội dung chính

表示

表示
biǎoshì
biểu thị

biểu thị; thể hiện; nói lên

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#1642
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biểu thị; thể hiện; nói lên

    中用言语或行动说明自己的想法、感情或态度yòng yányǔ huò xíngdòng shuōmíng zìjǐ de xiǎngfǎ、gǎnqíng huò tàidù

    • 。

      Anh ấy bày tỏ sự đồng ý.

  2. 貳动động từ

    biểu thị; thể hiện; cho thấy

    中用言语、动作或符号让别人知道某种意思yòng yányǔ、dòngzuò huò fúhào ràng biérén zhīdào mǒuzhǒng yìsi

    • ?

      Dấu hiệu này biểu thị điều gì?

  3. 參动động từ

    biểu thị; biểu hiện; thể hiện

    中用言语、行动或其他方式让别人知道自己的想法或感受yòng yányǔ、xíngdòng huò qítā fāngshì ràng biérén zhīdào zìjǐ de xiǎngfǎ huò gǎnshòu

    • 。

      Anh ấy dùng nụ cười để biểu thị sự đồng ý.

表
biǎo
biểu
BỘ THỦ⾐
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu