Tới nội dung chính

致

致
zhì
trí
⾄bộ chí · 10 nét

gây ra; dẫn đến; do đó (yếu tố ghép)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#10924
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gây ra; dẫn đến; do đó (yếu tố ghép)

    中引起;造成;导致yǐnqǐ;zàochéng;dǎozhì

    • ?

      Điều này sẽ dẫn đến cái gì?

  2. 貳动động từ

    (văn) gửi; truyền đạt; bày tỏ

    中送出;传达;表达sòngchū; chuándá; biǎodá

    • 。

      Xin hãy gửi thư cho tôi.

致
zhì
trí
BỘ THỦ⾄
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu