意味着

意味着
wèizhe
ý vị trước

hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#1152
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa

    表示;代表;说明某种意思或后果biǎoshì; dàibiǎo; shuōmíng mǒuzhǒng yìsi huò hòuguǒ

    • Điều này có nghĩa là gì?

  2. động từ

    dùng để chỉ; ám chỉ; đại diện cho

    表示;代表;说明biǎoshì; dàibiǎo; shuōmíng

  3. động từ

    dùng để chỉ; đại diện cho

    表示;代表某种含义或结果biǎoshì; dàibiǎo mǒuzhǒng hányì huò jiéguǒ

    • Điều này có thể có ý nghĩa gì?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.