Tới nội dung chính

立场

立场
lìchǎng
lập trường

chủ trương; quan điểm; lập trường

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4976Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chủ trương; quan điểm; lập trường

    中某人或某个团体的观点、主张或态度mǒurén huò mǒugerén tuántǐ de guāndiǎn、zhǔzhāng huò tàidù

    • 。

      Xin hãy nói rõ lập trường của bạn.

  2. 貳名danh từ

    lập trường, quan điểm

    中某人或某个团体对事情的看法和态度mǒu rén huò mǒu gè tuántǐ duì shìqing de kànfǎ hé tàidù

立
lì
lập
BỘ THỦ⽴
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu