- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
chủ trương; quan điểm; lập trường
chủ trương; quan điểm; lập trường
中某人或某个团体的观点、主张或态度mǒurén huò mǒugerén tuántǐ de guāndiǎn、zhǔzhāng huò tàidù
Xin hãy nói rõ lập trường của bạn.
lập trường, quan điểm
中某人或某个团体对事情的看法和态度mǒu rén huò mǒu gè tuántǐ duì shìqing de kànfǎ hé tàidù
chủ trương; quan điểm; lập trường
chủ trương; quan điểm; lập trường
中某人或某个团体的观点、主张或态度mǒurén huò mǒugerén tuántǐ de guāndiǎn、zhǔzhāng huò tàidù
Xin hãy nói rõ lập trường của bạn.
lập trường, quan điểm
中某人或某个团体对事情的看法和态度mǒu rén huò mǒu gè tuántǐ duì shìqing de kànfǎ hé tàidù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.