指出
指出
chỉ xuất
chỉ ra; chỉ rõ
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5854
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chỉ ra; chỉ rõ
中用手或语言表示某个人或事物的位置、特征或问题yòng shǒu huò yǔyán biǎoshì mǒu ge rén huò shìwù de wèizhì、tèzhēng huò wèntí
- 。
Xin hãy chỉ ra tên của bạn.
- 貳动động từ
chỉ ra; nêu ra
中说出来;告诉别人某件事shuō chūlái;gàosu biérén mǒu jiàn shì
Đang tải…
指出
Phồn thể指
chỉ xuất
chỉ ra; chỉ rõ
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5854
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chỉ ra; chỉ rõ
中用手或语言表示某个人或事物的位置、特征或问题yòng shǒu huò yǔyán biǎoshì mǒu ge rén huò shìwù de wèizhì、tèzhēng huò wèntí
- 。
Xin hãy chỉ ra tên của bạn.
- 貳动động từ
chỉ ra; nêu ra
中说出来;告诉别人某件事shuō chūlái;gàosu biérén mǒu jiàn shì
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.