- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 甫phủ(bắt đầu, mới)HÌNH THANH
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bọ ngựa rình ve sầu, chẳng hay chim sẻ vàng rình sau lưng (kẻ tham lợi trước mắt không biết họa phía sau) [thành ngữ]
bọ ngựa rình ve sầu, chẳng hay chim sẻ vàng rình sau lưng (kẻ tham lợi trước mắt không biết họa phía sau) [thành ngữ]
Bọ ngựa bắt ve, chim sẻ vàng ở phía sau.
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ vàng ở phía sau (mải mê lợi nhỏ, không thấy mối nguy lớn hơn đang rình rập) [thành ngữ]
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
bọ ngựa rình ve sầu, chẳng hay chim sẻ vàng rình sau lưng (kẻ tham lợi trước mắt không biết họa phía sau) [thành ngữ]
bọ ngựa rình ve sầu, chẳng hay chim sẻ vàng rình sau lưng (kẻ tham lợi trước mắt không biết họa phía sau) [thành ngữ]
Bọ ngựa bắt ve, chim sẻ vàng ở phía sau.
bọ ngựa bắt ve, chim sẻ vàng ở phía sau (mải mê lợi nhỏ, không thấy mối nguy lớn hơn đang rình rập) [thành ngữ]
Dùng bàn tay chộp lấy kẻ trốn chạy — đó là hành động bắt bớ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.