shàn
thiện
bộ trùng · 19 nét

giun đất

1 nghĩa#4722
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giun đất

    一种长的软体动物,住在土里yī zhǒng cháng de ruǎntǐ dòngwù, zhù zài tǔ lǐ

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.