/
蛤
蛤
cáp
⾍bộ trùng · 12 nétdùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
1 nghĩa#3909
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
中一种水生动物,壳是圆形的,可以吃yī zhǒng shuǐshēng dòngwù, ké shi yuánxíng de, kěyǐ chī
蛤
cáp
⾍bộ trùng · 12 nétcon trai; con sò (họ Veneridae)
2 nghĩa#3909
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con trai; con sò (họ Veneridae)
中一种有壳的水生动物,可以吃yī zhǒng yǒu ké de shuǐshēng dòngwù, kěyǐ chī
- 。
Ngao là một loại hải sản.
- 貳名danh từ
dùng trong 蛤蚧[ge2 jie4]
中一种小动物,身体像蛤蟆yī zhǒng xiǎo dòngwù, shēntǐ xiàng háma
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
蛤
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
中一种水生动物,壳是圆形的,可以吃yī zhǒng shuǐshēng dòngwù, ké shi yuánxíng de, kěyǐ chī
蛤
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
con trai; con sò (họ Veneridae)
中一种有壳的水生动物,可以吃yī zhǒng yǒu ké de shuǐshēng dòngwù, kěyǐ chī
- 。
Ngao là một loại hải sản.
- 貳名danh từ
dùng trong 蛤蚧[ge2 jie4]
中一种小动物,身体像蛤蟆yī zhǒng xiǎo dòngwù, shēntǐ xiàng háma
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.