Tới nội dung chính

蛤

蛤
há
cáp
⾍bộ trùng · 12 nét

dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]

1 nghĩa#3909
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]

    中一种水生动物,壳是圆形的,可以吃yī zhǒng shuǐshēng dòngwù, ké shi yuánxíng de, kěyǐ chī

蛤
gé
cáp
BỘ THỦ⾍
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu