蛇
蛇
xà
⾍bộ trùng · 11 nétrắn
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3006Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
rắn
中一种长身体、没有脚、能爬行的动物yī zhǒng cháng shēntǐ、méiyǒu jiǎo、néng páxíng de dòngwù
- 。
Đó là một con rắn.
- 貳名danh từ
rắn; con rắn
中一种长身体、没有脚的爬行动物yī zhǒng cháng shēntǐ、méiyǒu jiǎo de páxíng dòngwù
- 。
Rắn rất đáng sợ.
蛇
xà
⾍bộ trùng · 11 nétdùng trong 委蛇[wei1 yi2]
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3006Lượng từ 条
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 委蛇[wei1 yi2]
中委蛇中的蛇,表示逶迤、弯曲延伸的样子wěiyí zhōng de shé, biǎoshì wēiyí、wānqū yánshēn de yàngzi
- 。
Rắn là một loài bò sát.
Đang tải…
蛇
Phồn thể虵
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
rắn
中一种长身体、没有脚、能爬行的动物yī zhǒng cháng shēntǐ、méiyǒu jiǎo、néng páxíng de dòngwù
- 。
Đó là một con rắn.
- 貳名danh từ
rắn; con rắn
中一种长身体、没有脚的爬行动物yī zhǒng cháng shēntǐ、méiyǒu jiǎo de páxíng dòngwù
- 。
Rắn rất đáng sợ.
蛇
Phồn thể虵
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong 委蛇[wei1 yi2]
中委蛇中的蛇,表示逶迤、弯曲延伸的样子wěiyí zhōng de shé, biǎoshì wēiyí、wānqū yánshēn de yàngzi
- 。
Rắn là một loài bò sát.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 蟿qìsâu bọ; côn trùng
- 蛋dàntrứng; quả trứng
- 蠢chǔnngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 蛤hádùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
- 蛮mánngười Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
- 蟺shàngiun đất
- 虫chóngsâu bọ; côn trùng
- 虽suītuy; mặc dù
- 虾xiātôm
- 蠂shècào cào Podisma mikado
- 螟míngsâu đục thân (bộ Lepidoptera)
- 蟹xiècua