Tới nội dung chính

蛇

蛇
shé
xà
⾍bộ trùng · 11 nét

rắn

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#3006Lượng từ 条
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    rắn

    中一种长身体、没有脚、能爬行的动物yī zhǒng cháng shēntǐ、méiyǒu jiǎo、néng páxíng de dòngwù

    • 。

      Đó là một con rắn.

  2. 貳名danh từ

    rắn; con rắn

    中一种长身体、没有脚的爬行动物yī zhǒng cháng shēntǐ、méiyǒu jiǎo de páxíng dòngwù

    • 。

      Rắn rất đáng sợ.

蛇
shé
xà
BỘ THỦ⾍
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu