Tới nội dung chính

蠂

蠂
shè
nhiếp
⾍bộ trùng · 18 nét

cào cào Podisma mikado

1 nghĩa#9983
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cào cào Podisma mikado

    中一种跳跃昆虫,身体棕褐色,后腿强壮yī zhǒng tiàoyuè kūnchóng, shēntǐ zōnghèsè, hòu tuǐ qiángzhuàng

蠂
shè
nhiếp
BỘ THỦ⾍
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu