Tới nội dung chính

蟿

蟿
qì
⾍bộ trùng · 19 nét

sâu bọ; côn trùng

2 nghĩa#2766
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sâu bọ; côn trùng

    中小的昆虫,身体长而软xiǎo de kūnchóng, shēntǐ cháng ér ruǎn

  2. 貳名danh từ

    châu chấu (Tryxalis masuta)

    中一种跳跃的昆虫,身体细长,有两条后腿特别发达yī zhǒng tiàoyuè de kūnchóng、shēntǐ xìzhǎng、yǒu liǎng tiáo hòutuǐ tèbié fāzhǎn

蟿
qì
BỘ THỦ⾍
19 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu