Tới nội dung chính

蠢

蠢
chǔn
xuẩn
⾍bộ trùng · 21 nét

ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#3083
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn

    中智力不高;不聪明zhìlì búgāo;búcōngmíng

    • !

      Bạn thật ngu ngốc!

  2. 貳形tính từ

    ngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn

    中愚蠢、不聪明、头脑不灵活的yúchǔn、bù cōngming、tóunǎo bù línghuó de

    • 。

      Anh ấy rất ngu ngốc.

  3. 參形tính từ

    ngu ngốc; ngốc nghếch; đần độn

    中不聪明,做事不灵活bù cōngmíng, zuòshì bù línghuó

    • 。

      Anh ấy rất ngốc.

  4. 肆动động từ

    ngọ nguậy; uốn éo (của sâu bọ)

    中虫或动物身体摇动不停的样子chóng huò dòngwù shēntǐ yáo dòng búting de yàngzi

    • 。

      Con sâu đang ngọ nguậy.

  5. 伍动động từ

    ngu ngốc; ngớ ngẩn; (văn) cử động hỗn loạn

    中动作不整齐、混乱的样子dòngzuò bù zhěngqī、huǎnluàn de yàngzi

    • 。

      Anh ấy đang rục rịch muốn hành động.

蠢
chǔn
xuẩn
BỘ THỦ⾍
21 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu