萨达姆·侯赛因

萨达姆·侯赛因
Hóusàiyīn

Saddam Hussein (Tát Đạt Mẫu Hầu Tái Nhân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Saddam Hussein (Tát Đạt Mẫu Hầu Tái Nhân)

    • ·

      Saddam Hussein là cựu tổng thống Iraq.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.