营业
营业
doanh nghiệp
kinh doanh; buôn bán
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#10904
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kinh doanh; buôn bán
中进行买卖、生意活动的行为jìnxíng mǎimài、shēngyì huódòng de xíngwéi
- 。
Công ty chúng tôi đang kinh doanh.
- 貳动động từ
buôn bán; kinh doanh
中从事买卖或生意活动cóngshì mǎimaì huò shēngyì huódòng
- ?
Cửa hàng này mấy giờ mở cửa?
Đang tải…
营业
Phồn thể營業
doanh nghiệp
kinh doanh; buôn bán
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#10904
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kinh doanh; buôn bán
中进行买卖、生意活动的行为jìnxíng mǎimài、shēngyì huódòng de xíngwéi
- 。
Công ty chúng tôi đang kinh doanh.
- 貳动động từ
buôn bán; kinh doanh
中从事买卖或生意活动cóngshì mǎimaì huò shēngyì huódòng
- ?
Cửa hàng này mấy giờ mở cửa?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ) đang; trạng thái kéo dài
- 花huāhoa; tiêu (tiền, thời gian)
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càimón ăn; rau
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)