营业

营业
yíng
doanh nghiệp

kinh doanh; buôn bán

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#10904
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kinh doanh; buôn bán

    进行买卖、生意活动的行为jìnxíng mǎimài、shēngyì huódòng de xíngwéi

    • Công ty chúng tôi đang kinh doanh.

  2. động từ

    buôn bán; kinh doanh

    从事买卖或生意活动cóngshì mǎimaì huò shēngyì huódòng

    • Cửa hàng này mấy giờ mở cửa?

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.