Tới nội dung chính

经商

经商
jīngshāng
kinh thương

buôn bán; kinh doanh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    buôn bán; kinh doanh

    • 。

      Anh ấy thích kinh doanh.

  2. 貳动động từ

    kinh doanh; buôn bán

  3. 參动động từ

    kinh doanh; buôn bán

经
jīng
kinh
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu