执照
执照
chấp chiếu
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8824
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
中政府发给人做某种工作或经营业务的证件zhèngfǔ fāgěi rén zuò mǒuzhǒng gōngzuò huò jīngyíng yèwù de zhèngjiàn
- 。
Anh ấy có bằng lái xe.
Đang tải…
执照
Phồn thể執照
chấp chiếu
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8824
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
中政府发给人做某种工作或经营业务的证件zhèngfǔ fāgěi rén zuò mǒuzhǒng gōngzuò huò jīngyíng yèwù de zhèngjiàn
- 。
Anh ấy có bằng lái xe.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.