Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
/
执照
执照
chấp chiếu
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8824
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
中政府发给人做某种工作或经营业务的证件zhèngfǔ fāgěi rén zuò mǒuzhǒng gōngzuò huò jīngyíng yèwù de zhèngjiàn
- 。
Anh ấy có bằng lái xe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
执照
Phồn thể執照
chấp chiếu
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8824
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
giấy phép; bằng lái (xe); chứng chỉ hành nghề
中政府发给人做某种工作或经营业务的证件zhèngfǔ fāgěi rén zuò mǒuzhǒng gōngzuò huò jīngyíng yèwù de zhèngjiàn
- 。
Anh ấy có bằng lái xe.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)