萤幕保护程式

萤幕保护程式
yíngbǎochéngshì
huỳnh màn bảo hộ trình thức

trình bảo vệ màn hình (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trình bảo vệ màn hình (tiếng Đài Loan)

    • Trình bảo vệ màn hình này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.