莫霍洛维奇不连续面

莫霍洛维奇不连续面
huòluòwéiliánmiàn
mạc hoắc lạc duy kỳ bất liên tục diện

Mặt không liên tục Mohorovičić (ranh giới dưới của thạch quyển Trái Đất)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Mặt không liên tục Mohorovičić (ranh giới dưới của thạch quyển Trái Đất)

    • Mặt gián đoạn Mohorovičić là ranh giới giữa vỏ Trái Đất và lớp phủ.

  2. danh từ

    Mặt gián đoạn Mohorovičić; mặt Moho

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.