莫名其妙

莫名其妙
míngmiào
mạc danh kỳ diệu

kỳ lạ khó hiểu; vô lý; không thể giải thích được [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10052
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kỳ lạ khó hiểu; vô lý; không thể giải thích được [thành ngữ]

    很奇怪,难以理解或解释的hěn qíguài, nányǐ lǐjiě huò jiěshì de

    • Chuyện này thật khó hiểu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.