不可思议

不可思议
bất khả tư nghị

khó tin; không thể tưởng tượng được; kỳ diệu khó hiểu [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2326
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khó tin; không thể tưởng tượng được; kỳ diệu khó hiểu [thành ngữ]

    很难想象或理解的;令人惊奇的hěn nán xiǎngxiàng huò lǐjiě de;lìng rén jīngqì de

    • Điều này thật không thể tin được!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.