Tới nội dung chính

不可思议

不可思议
bùkěsīyì
bất khả tư nghị

khó tin; không thể tưởng tượng được; kỳ diệu khó hiểu [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2326
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khó tin; không thể tưởng tượng được; kỳ diệu khó hiểu [thành ngữ]

    中很难想象或理解的;令人惊奇的hěn nán xiǎngxiàng huò lǐjiě de;lìng rén jīngqì de

    • !

      Điều này thật không thể tin được!

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu