Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
/
英属哥伦比亚
英属哥伦比亚
anh thuộc ca luân tỷ á
tỉnh British Columbia, Canada (thuộc Anh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh British Columbia, Canada (thuộc Anh)
- 。
British Columbia là tỉnh cực tây của Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
英属哥伦比亚
Phồn thể英屬哥倫比亞
anh thuộc ca luân tỷ á
tỉnh British Columbia, Canada (thuộc Anh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh British Columbia, Canada (thuộc Anh)
- 。
British Columbia là tỉnh cực tây của Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 可khả(có thể, chấp thuận)HÌNH THANH
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 着zhe(trợ từ chỉ trạng thái đang diễn ra hoặc duy trì)
- 花huāhoa; bông hoa; hoa văn; tiêu tiền hoang phí
- 若ruònghe có vẻ; nghe ra
- 藏cángche đậy; che giấu
- 借jièdạng khác của 借[jie4]
- 药yàothuốc; dược phẩm
- 艾àicây ngải cứu (Artemisia); ngải cứu dùng trong cứu pháp
- 茶chátrà; chè
- 菜càirau; rau củ; món ăn
- 莫mòđừng; chớ (văn)
- 盖gàinắp; vung; bìa; (động) đậy; che phủ; xây dựng
- 莎shāchâu chấu họ Tettigoniidae; cào cào lá (Tettigoniidae)