英国电讯公司

英国电讯公司
YīngguóDiànxùnGōng
anh quốc điện tấn công ti

Công ty Viễn thông Anh (British Telecom)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Công ty Viễn thông Anh (British Telecom)

    • British Telecom là một trong những công ty viễn thông lớn nhất thế giới.

  2. Công ty Viễn thông Anh Quốc (BT)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.