Tới nội dung chính

省钱

省钱
shěngqián
tỉnh tiền

tiết kiệm tiền

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#24882
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiết kiệm tiền

    • 。

      Tôi thích tiết kiệm tiền.

省
shěng
tỉnh
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu