航空母舰战斗群

航空母舰战斗群
hángkōngjiànzhàndòuqún
hàng không mẫu hạm chiến đấu quần

nhóm tác chiến tàu sân bay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm tác chiến tàu sân bay

    • Nhóm tác chiến tàu sân bay là một lực lượng hải quân mạnh mẽ.

  2. danh từ

    nhóm tác chiến tàu sân bay

    • Nhóm tác chiến tàu sân bay là một lực lượng hải quân mạnh mẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.