Tới nội dung chính

船

船
chuán
thuyền
⾈bộ chu · 11 nét

thuyền; tàu; thuyền bè

HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#996Lượng từ 只 / 条 / 艘
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuyền; tàu; thuyền bè

    中在水上行驶、用来运人或运货的交通工具zài shuǐshang xíngshǐ、yònglái yùn rén huò yùn huò de jiāotōng gōngjù

    • 。

      Con thuyền này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    thuyền; tàu

    中在水上行走、运输人或货物的交通工具zài shuǐshang xíngzǒu、yùnshū rén huò huòwù de jiāotōng gōngjù

船
chuán
thuyền
BỘ THỦ⾈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu