Tới nội dung chính

舠

舠
dāo
đao
⾈bộ chu · 8 nét

thuyền nhỏ; thuyền dao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuyền nhỏ; thuyền dao

    • 。

      Anh ấy thích chèo thuyền kayak.

舠
dāo
đao
BỘ THỦ⾈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu