Tới nội dung chính

舡

舡
gāng
hang
⾈bộ chu · 9 nét

thuyền; thuyền nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuyền; thuyền nhỏ

  2. 貳名danh từ

    thuyền; tàu

舡
gāng
hang
BỘ THỦ⾈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu