Tới nội dung chính

坚固

坚固
jiāngù
kiên cố

vững chắc; kiên cố

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#15519
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vững chắc; kiên cố

    • 。

      Cây cầu này rất kiên cố.

  2. 貳形tính từ

    vững chắc; kiên cố

  3. 參形tính từ

    vững chắc; kiên cố; bền vững

  4. 肆形tính từ

    vững chắc; kiên cố; bền vững

坚
jiān
kiên
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu