坚固

坚固
jiān
kiên cố

vững chắc; kiên cố

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#15519
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vững chắc; kiên cố

    • Cây cầu này rất kiên cố.

  2. tính từ

    vững chắc; kiên cố

  3. tính từ

    vững chắc; kiên cố; bền vững

  4. tính từ

    vững chắc; kiên cố; bền vững

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.