Tới nội dung chính

牢固

牢固
láogù
lao cố

bảo hiểm; an toàn; chắc chắn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#23399
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bảo hiểm; an toàn; chắc chắn

    • 。

      Cái bàn này rất chắc chắn.

  2. 貳形tính từ

    dai giòn; dai và đàn hồi

牢
láo
lao
BỘ THỦ⽜
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu