- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)HÌNH THANH
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
yếu ớt; mỏng manh
yếu ớt; mỏng manh
Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
yếu ớt; mỏng manh
yếu ớt; mỏng manh
Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.