Tới nội dung chính

薄弱

薄弱
bóruò
bạc nhược

yếu ớt; mỏng manh

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#25587
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yếu ớt; mỏng manh

    • 。

      Cơ thể anh ấy rất yếu ớt.

薄
báo
bạc
BỘ THỦ⾋
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu