Tới nội dung chính

强壮

强壮
qiángzhuàng
cường tráng

mạnh; cường tráng

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#4064
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    mạnh; cường tráng

    中身体有力量、健康的shēntǐ yǒu lìliàng、jiànkāng de

    • 。

      Anh ấy rất khoẻ mạnh.

  2. 貳形tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    中身体健康有力;肌肉发达shēntǐ jiànkāng yǒulì;jīròu fāodá

  3. 參形tính từ

    mạnh mẽ; cường tráng; (của vợ chồng) sánh đôi

    中身体强健有力shēntǐ qiángjiàn yǒulì

强
jiàng
cường
BỘ THỦ⼸
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu