Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.
/
胡闹
胡闹
hồ náo
làm loạn; nghịch ngợm; quậy phá
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8851
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm loạn; nghịch ngợm; quậy phá
中不听劝告,做出让人不满的行为búlìng quàngào, zuòchū ràng rén búmǎn de xíngwéi
- !
Bạn đừng làm loạn nữa!
- 貳动động từ
làm loạn; nghịch ngợm; quậy phá
中捣乱;任意调皮或惹事dǎoluàn; rènyì tiáopiqi huò rěshì
- !
Đừng quậy nữa!
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
胡闹
Phồn thể胡鬧
hồ náo
làm loạn; nghịch ngợm; quậy phá
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8851
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm loạn; nghịch ngợm; quậy phá
中不听劝告,做出让人不满的行为búlìng quàngào, zuòchū ràng rén búmǎn de xíngwéi
- !
Bạn đừng làm loạn nữa!
- 貳动động từ
làm loạn; nghịch ngợm; quậy phá
中捣乱;任意调皮或惹事dǎoluàn; rènyì tiáopiqi huò rěshì
- !
Đừng quậy nữa!
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày