Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
胜出
giành chiến thắng; thắng cuộc
NGHĨA
- 壹动động từ
giành chiến thắng; thắng cuộc
中赢得比赛或竞争的胜利yíngdé bǐsài huò jìngjìng de shènglì
- ?
Ai sẽ thắng?
- 貳动động từ
thắng; giành chiến thắng
中在比赛或选举中获得胜利、赢得比赛zài bǐsài huò xuǎnjǔ zhōng huòdé shènglì、yíngde bǐsài
- 參动động từ
thắng; chiến thắng; vượt qua
中赢得比赛或竞争;超过他人yíngdé bǐsài huò jìngjìng; chāoguò tārén
- 。
Đội của họ đã thắng.
- 肆动động từ
thắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
中赛争或比较中获胜、获得第一名sàizhēng huòzhě bǐjiào zhōng huòshèng、huòdé dì yī míng
解字
GIẢI TỰgiành chiến thắng; thắng cuộc
NGHĨA
- 壹动động từ
giành chiến thắng; thắng cuộc
中赢得比赛或竞争的胜利yíngdé bǐsài huò jìngjìng de shènglì
- ?
Ai sẽ thắng?
- 貳动động từ
thắng; giành chiến thắng
中在比赛或选举中获得胜利、赢得比赛zài bǐsài huò xuǎnjǔ zhōng huòdé shènglì、yíngde bǐsài
- 參动động từ
thắng; chiến thắng; vượt qua
中赢得比赛或竞争;超过他人yíngdé bǐsài huò jìngjìng; chāoguò tārén
- 。
Đội của họ đã thắng.
- 肆动động từ
thắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
中赛争或比较中获胜、获得第一名sàizhēng huòzhě bǐjiào zhōng huòshèng、huòdé dì yī míng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày