肉毒梭状芽孢杆菌

肉毒梭状芽孢杆菌
ròusuōzhuàngbāogǎnjūn
nhục độc thoa trạng nha bào can khuẩn

Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)

    • Clostridium difficile là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.