- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
Clostridium difficile là một loại vi khuẩn.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
Clostridium difficile (vi khuẩn gây nhiễm trùng ruột)
Clostridium difficile là một loại vi khuẩn.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.