美国存托凭证

美国存托凭证
MěiguóCúntuōPíngzhèng
mỹ quốc tồn thác bằng chứng

Chứng chỉ lưu ký Mỹ (ADR)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Chứng chỉ lưu ký Mỹ (ADR)

    • Chứng chỉ lưu ký Mỹ là một loại công cụ tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.