美国国家侦察局

美国国家侦察局
MěiguóGuójiāZhēnchá
mỹ quốc quốc gia trinh sát cục

Cục Trinh sát Quốc gia Mỹ (National Reconnaissance Office)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Trinh sát Quốc gia Mỹ (National Reconnaissance Office)

    • Cục Trinh sát Quốc gia Hoa Kỳ là một cơ quan mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.