Tới nội dung chính

缺席

缺席
quēxí
khuyết tịch

vắng mặt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12742
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vắng mặt

    中不到场;不出现bù dàochǎng; bù chūxiàn

    • 。

      Hôm nay anh ấy vắng mặt.

缺
quē
khuyết
BỘ THỦ⽸
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu