缺席
缺席
khuyết tịch
vắng mặt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12742
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vắng mặt
中不到场;不出现bù dàochǎng; bù chūxiàn
- 。
Hôm nay anh ấy vắng mặt.
Đang tải…
缺席
Phồn thể缺
khuyết tịch
vắng mặt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12742
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vắng mặt
中不到场;不出现bù dàochǎng; bù chūxiàn
- 。
Hôm nay anh ấy vắng mặt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 缺quēthiếu hụt; không đủ; bất túc
- 罐guànbình; hũ; lon; hộp
- 钵bōbát; chậu nhỏ
- 缸gāngbình và âu (đồ đựng)
- 坛tánhũ đất; vò đất
- 䍃yáobình; vò (cổ)
- 缶fǒuđồ gốm; gốm sứ
- 罁gāngbiến thể cũ của 缸[gang1]
- 罂yīngbình miệng nhỏ; hũ nhỏ
- 罄qìngrút cạn; vét sạch; làm trống rỗng
- 罅xiàkhe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
- 罉chēngkhí phách; khí thế; bản lĩnh