课堂

课堂
táng
khoá đường

lớp học; tiết học

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#13973Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp học; tiết học

    上课的地方;学生学习的房间shàngkè de dìfang;xuésheng xuéxí de fángjiān

    • Chúng tôi học trong lớp học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bài học là lời thầy truyền đạt để học trò đạt được kết quả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.