Tới nội dung chính

典礼

典礼
diǎnlǐ
điển lễ

lễ; lễ kỷ niệm; buổi lễ

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14765
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lễ; lễ kỷ niệm; buổi lễ

    中正式的仪式或庆祝活动zhèngshì de yíshì huò qìngzhù huódòng

    • 。

      Chúng tôi đã tham gia lễ tốt nghiệp.

典
diǎn
điển
BỘ THỦ⼋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu