Tới nội dung chính

罂

罂
yīng
anh
⽸bộ phữu · 14 nét
⿱(xếp dọc)
⿰(xếp ngang)
罂
yīng
anh
BỘ THỦ⽸
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu