chēng
bộ phữu · 18 nét

khí phách; khí thế; bản lĩnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí phách; khí thế; bản lĩnh

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.