统一战线工作部

统一战线工作部
TǒngZhànxiànGōngzuò
thống nhất chiến tuyến công tác bộ

Bộ Công tác Mặt trận Thống nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Bộ Công tác Mặt trận Thống nhất

    • Bộ Công tác Mặt trận Thống nhất là một bộ phận của Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.