Tới nội dung chính

咅

咅
pǒu
phủ
⼝bộ khẩu · 8 nét

pooh

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    pooh

  2. 貳拟từ tượng thanh

    âm "phủ" (thành phần tạo chữ, không dùng độc lập)

  3. 參叹thán từ

    tiếng bác bỏ; âm phủ nhận

  4. 肆名danh từ

    thành phần ngữ âm trong các chữ như Bộ, Bội, Bồi, Phẫu v.v.

咅
pǒu
phủ
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu